soccer player
Định nghĩa
Danh từ: cầu thủ bóng đá: một vận động viên chơi môn bóng đá (soccer). Từ này chỉ người tham gia thi đấu bóng đá ở bất kỳ cấp độ nào, từ chuyên nghiệp đến nghiệp dư.
Ví dụ sử dụng
- (Cầu thủ bóng đá đã ghi bàn ở phút cuối cùng của trận đấu.)
- (Cô ấy đã là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp trong mười năm.)
- (Nhiều trẻ em mơ ước trở thành một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a retired soccer player": một cầu thủ bóng đá đã giải nghệ.
- The retired soccer player now works as a coach. (Cầu thủ bóng đá đã giải nghệ hiện làm huấn luyện viên.)
- "a soccer player's contract": hợp đồng của một cầu thủ bóng đá.
- The soccer player's contract was renewed for another season. (Hợp đồng của cầu thủ bóng đá đã được gia hạn thêm một mùa giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Soccer (danh từ): môn bóng đá (theo nghĩa bóng đá Mỹ hoặc bóng đá thế giới, khác với American football).
- Soccer is the most popular sport in the world. (Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất thế giới.)
- Player (danh từ): người chơi, vận động viên nói chung.
- He is a talented basketball player. (Anh ấy là một cầu thủ bóng rổ tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Footballer: cầu thủ bóng đá (thường dùng ở Anh và các nước nói tiếng Anh khác, chỉ người chơi bóng đá).
- The footballer was named the best in the league. (Cầu thủ bóng đá đã được vinh danh là xuất sắc nhất giải đấu.)
- Athlete: vận động viên (nói chung, nhưng có thể dùng để chỉ cầu thủ bóng đá trong ngữ cảnh thể thao).
- Every soccer player is an athlete. (Mọi cầu thủ bóng đá đều là vận động viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho "soccer player". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "play" để tạo cụm: - Play as a soccer player: chơi ở vị trí cầu thủ bóng đá. - He plays as a soccer player for the national team. (Anh ấy chơi ở vị trí cầu thủ bóng đá cho đội tuyển quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
- To be a soccer player at heart: là một cầu thủ bóng đá trong tâm hồn (ám chỉ đam mê bóng đá dù không chơi chuyên nghiệp).
- Even though he works as a teacher, he is a soccer player at heart. (Dù làm giáo viên, anh ấy vẫn là một cầu thủ bóng đá trong tâm hồn.)